Oring gioăng cao su tròn NBR size 44.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A632K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 44.3x5.7 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 44.3 mm, CS 5.7 mm và OD 55.699999999999996 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 44.3” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài55.699999999999996 mm44.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID44.3 mm55.699999999999996 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 44.3 mm và CS 5.7 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 55.699999999999996 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 44.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 44.3, CS 5.7, OD 55.699999999999996 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 44.3x5.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44.3x5.7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 44.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 44 mm sẽ làm OD đổi thành 55.4 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

44.2x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
35.2x5.7 mm35.25.746.6ID thấp hơn 9.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.099999999999996 mm.
39.2x5.7 mm39.25.750.6ID thấp hơn 5.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.099999999999996 mm.
44.2x5.7 mm44.25.755.6ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999996 mm.
45.3x5.7 mm45.35.756.699999999999996ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
47.6x5.7 mm47.65.759ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.300000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 44.3/5.7/55.699999999999996 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44.3x5.7 mm

Cách đọc Oring NBR 44.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 44.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 55.699999999999996 mm.

OD của Oring 44.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 44.3 + 2 × 5.7 = 55.699999999999996 mm.

Có thể dùng 55.699999999999996 mm làm ID của Oring 44.3x5.7 mm không?

Không. 55.699999999999996 mm là OD, còn ID đúng là 44.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 44.3x5.7 mm thế nào?

Tính 55.699999999999996 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 44.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 44.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 44.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 44.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 44.3 mm, CS 5.7 mm và OD 55.699999999999996 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347