-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 44.3 mm, CS 5.7 mm và OD 55.699999999999996 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 44.3” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 44.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.699999999999996 mm | 44.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 44.3 mm | 55.699999999999996 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 55.699999999999996 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
44.2x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.2x5.7 mm | 35.2 | 5.7 | 46.6 | ID thấp hơn 9.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.099999999999996 mm. |
| 39.2x5.7 mm | 39.2 | 5.7 | 50.6 | ID thấp hơn 5.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.099999999999996 mm. |
| 44.2x5.7 mm | 44.2 | 5.7 | 55.6 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999996 mm. |
| 45.3x5.7 mm | 45.3 | 5.7 | 56.699999999999996 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 47.6x5.7 mm | 47.6 | 5.7 | 59 | ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.300000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 44.3/5.7/55.699999999999996 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đọc theo ID × CS: ID 44.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 55.699999999999996 mm.
OD danh nghĩa bằng 44.3 + 2 × 5.7 = 55.699999999999996 mm.
Không. 55.699999999999996 mm là OD, còn ID đúng là 44.3 mm.
Tính 55.699999999999996 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 44.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 44.3 mm, CS 5.7 mm và OD 55.699999999999996 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.