-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 44.5 mm, CS 6 mm và OD 56.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 44.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x6 mm | 42 | 6 | 54 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 43x6 mm | 43 | 6 | 55 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 44x6 mm | 44 | 6 | 56 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 45x6 mm | 45 | 6 | 57 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 47x6 mm | 47 | 6 | 59 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 44.5 mm, CS 6 mm, OD 56.5 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 44.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 56.5 mm | 44.5 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 44.5 mm | 56.5 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 56.5 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 44.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 56.5 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD sẽ khác 56.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 44.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 44 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 56 mm thay vì 56.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 44.5/6/56.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 44.5x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.