Oring gioăng cao su tròn NBR size 44.7x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BM20K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.70*3.50mm (P-045)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 44.7x3.5 mm: cách tách ID 44.7 mm và CS 3.5 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 44.7 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 44.7 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 51.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài51.7 mm44.7 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID44.7 mm51.7 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 44.7 mm và CS 3.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 12.77 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 44.7x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.5 mm hay không.
  3. Đo ID 44.7 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 51.7 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44.7x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 51.7 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 44.7 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 45 mm sẽ làm OD đổi thành 52 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
43x3.5 mm433.550ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm.
43.7x3.5 mm43.73.550.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
44x3.5 mm443.551ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
45x3.5 mm453.552ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
45.7x3.5 mm45.73.552.7ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 45x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 44.7x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 44.7 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 51.7 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 44.7 mm, CS 3.5 mm, OD 51.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 45x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 44.7 mm và CS 3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44.7x3.5 mm

Số 3.5 trong Oring 44.7x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 44.7x3.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 51.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 51.7 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 44.7 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 44.7x3.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 44.7x3.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 45 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 52 mm thay vì 51.7 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 44.7x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347