Oring gioăng cao su tròn NBR size 442x4 mm

Mã sản phẩm: 11BS20K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 442.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 442x4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 442x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 442 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 450 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong442 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài450 mm442 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID442 mm450 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 442 mm và CS 4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 0.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 442 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 450 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
437x4 mm4374445ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
438x4 mm4384446ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
440x4 mm4404448ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
445x4 mm4454453ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
446x4 mm4464454ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 440x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 442x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 442 mm, CS 4 mm hoặc OD 450 mm.

Quy trình đo lại Oring 442x4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 442 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 450 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 442x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 442x4 mm để không nhầm với OD 450 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 442 mm, CS 4 mm, OD 450 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 440x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 442x4 mm

Có thể làm tròn 442x4 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 442 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 442/4/450 mm.

Số 442 trong Oring 442x4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 4 trong Oring 442x4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 442x4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 450 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 442x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347