-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 442x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 442 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 450 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 442 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 450 mm | 442 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 442 mm | 450 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 0.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 442 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 450 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 437x4 mm | 437 | 4 | 445 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 438x4 mm | 438 | 4 | 446 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 440x4 mm | 440 | 4 | 448 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 445x4 mm | 445 | 4 | 453 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 446x4 mm | 446 | 4 | 454 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 440x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 442x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 442 mm, CS 4 mm hoặc OD 450 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 442 mm, CS 4 mm, OD 450 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 440x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không cần làm tròn vì ID 442 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 442/4/450 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 450 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 442x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.