-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 446x4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 454 mm để xác minh lại ID 446 mm và CS 4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 440x4 mm | 440 | 4 | 448 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 442x4 mm | 442 | 4 | 450 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 445x4 mm | 445 | 4 | 453 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 447x4 mm | 447 | 4 | 455 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 448x4 mm | 448 | 4 | 456 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 445x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 446 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 454 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 446 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 454 mm | 446 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 446 mm | 454 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 445x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Size hiện tại có ID 446 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.