-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 447x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 447 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 455 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 447x4 mm, nhưng OD 455 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 447 mm mà OD không gần 455 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 442x4 mm | 442 | 4 | 450 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 445x4 mm | 445 | 4 | 453 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 446x4 mm | 446 | 4 | 454 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 448x4 mm | 448 | 4 | 456 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 450x4 mm | 450 | 4 | 458 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 446x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 447 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 455 mm | 447 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 447 mm | 455 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 447 mm, CS 4 mm, OD 455 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 446x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 447 mm và OD 455 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 447 mm, CS 4 mm, OD 455 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 447 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 455 mm.
OD danh nghĩa bằng 447 + 2 × 4 = 455 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 447 mm, CS 4 mm và OD 455 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.