-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 448x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 448 mm, CS 4 mm và OD 456 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 448 và 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 445x4 mm | 445 | 4 | 453 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 446x4 mm | 446 | 4 | 454 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 447x4 mm | 447 | 4 | 455 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 450x4 mm | 450 | 4 | 458 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 455x4 mm | 455 | 4 | 463 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 447x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 448 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 456 mm | 448 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 448 mm | 456 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 447x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 448x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 448 mm, CS 4 mm hoặc OD 456 mm.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 448 mm, CS 4 mm và OD 456 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.