Oring gioăng cao su tròn NBR size 448x4 mm

Mã sản phẩm: 11BS11K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 448.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 448x4 mm

Điểm riêng của Oring 448x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 448 mm, CS 4 mm và OD 456 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 448 mm và CS 4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 448 và 4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
445x4 mm4454453ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
446x4 mm4464454ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
447x4 mm4474455ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
450x4 mm4504458ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
455x4 mm4554463ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 447x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 448x4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 448 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 456 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong448 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài456 mm448 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID448 mm456 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 448x4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 456 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 448 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 448 mm mà CS khác 4 mm sẽ tạo OD khác 456 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 448x4 mm để không nhầm với OD 456 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 448x4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 447x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 448x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 448 mm, CS 4 mm hoặc OD 456 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 448x4 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 448x4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 448x4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 448 mm, CS 4 mm và OD 456 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347