-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 44x1.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 44 mm là kích thước lòng vòng, còn 1.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 47 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 44 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.41%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 44 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 47 mm | 44 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 44 mm | 47 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x1.5 mm | 42 | 1.5 | 45 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 43x1.5 mm | 43 | 1.5 | 46 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x1.5 mm | 45 | 1.5 | 48 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 46x1.5 mm | 46 | 1.5 | 49 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 47x1.5 mm | 47 | 1.5 | 50 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 44 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 47 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 44 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 47 mm.
Không. 47 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 44 mm.
Tính 47 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 44 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 44x1.5 mm; cột ID phải là 44 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 47 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 47 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 44 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 44 × 1.5 mm và OD 47 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.