Oring gioăng cao su tròn NBR size 44x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B942K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 44x2.5 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 44 mm, CS 2.5 mm và OD 49 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 44” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 44x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 49 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 49 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 44 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài49 mm44 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID44 mm49 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 44 mm và CS 2.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 5 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 49 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44x2.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 44x2.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 49 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 44 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 44 mm sẽ làm OD đổi thành 49 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
41x2.5 mm412.546ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
42x2.5 mm422.547ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
43x2.5 mm432.548ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
45x2.5 mm452.550ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
46x2.5 mm462.551ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 43x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 44x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 49 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 44 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 49 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44x2.5 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 44x2.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 44x2.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 44 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347