-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 44x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 44 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 53 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 44 mm, CS 4.5 mm, OD 53 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 9.78, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 44 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 53 mm | 44 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 44 mm | 53 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41x4.5 mm | 41 | 4.5 | 50 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 42x4.5 mm | 42 | 4.5 | 51 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 43x4.5 mm | 43 | 4.5 | 52 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x4.5 mm | 45 | 4.5 | 54 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 46x4.5 mm | 46 | 4.5 | 55 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 44x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 44 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 44 + 2 × 4.5 = 53 mm.
Khi OD gần 53 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 44 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 44 mm, CS 4.5 mm và OD danh nghĩa 53 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 44 + 2 × 4.5 = 53 mm và 53 − 2 × 4.5 = 44 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 9 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 44x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 44 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.