-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 44x5 mm, trong đó ID = 44 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 54 mm. Bộ ba 44 – 5 – 54 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 44 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 54 mm | 44 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 44 mm | 54 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 44 mm, CS 5 mm, OD 54 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x5 mm | 42 | 5 | 52 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 43x5 mm | 43 | 5 | 53 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x5 mm | 45 | 5 | 55 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 46x5 mm | 46 | 5 | 56 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 47x5 mm | 47 | 5 | 57 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 44x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 44 mm × CS 5 mm; OD tính được là 54 mm.
Không. 54 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 44 mm.
Tính 54 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 44 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 44/5/54 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 44 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 54 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 44x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 44 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 54 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.