-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 45.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 45.3 mm, CS 5.7 mm và OD 56.699999999999996 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 56.699999999999996 mm | 45.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 45.3 mm | 56.699999999999996 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 45.3x5.7 mm, nhưng OD 56.699999999999996 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 45.3 mm mà OD không gần 56.699999999999996 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39.2x5.7 mm | 39.2 | 5.7 | 50.6 | ID thấp hơn 6.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.099999999999996 mm. |
| 44.2x5.7 mm | 44.2 | 5.7 | 55.6 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.099999999999996 mm. |
| 44.3x5.7 mm | 44.3 | 5.7 | 55.699999999999996 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 47.6x5.7 mm | 47.6 | 5.7 | 59 | ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.300000000000004 mm. |
| 49.2x5.7 mm | 49.2 | 5.7 | 60.6 | ID cao hơn 3.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.900000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 44.3x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 45.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.