Oring gioăng cao su tròn NBR size 45.69x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A220K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 45.69*2.62mm (AS133)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 45.69x2.62 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Với size 45.69x2.62 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.31 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5.24 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 50.93 mm để xác minh lại ID 45.69 mm và CS 2.62 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong45.69 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài50.93 mm45.69 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID45.69 mm50.93 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 45.69 mm và CS 2.62 mm

Tên size chỉ ghi 45.69x2.62 mm, nhưng OD 50.93 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 45.69 mm mà OD không gần 50.93 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 45.69x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 45.69 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.62 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 50.93 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 45.69x2.62 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 45.69x2.62 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 50.93 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.62 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 45.69 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 46 mm sẽ làm OD đổi thành 51.24 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
40.94x2.62 mm40.942.6246.18ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm.
42.52x2.62 mm42.522.6247.760000000000005ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm.
44.12x2.62 mm44.122.6249.36ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm.
47.29x2.62 mm47.292.6252.53ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
48.9x2.62 mm48.92.6254.14ID cao hơn 3.21 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.21 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.12x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 45.69/2.62/50.93 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 45.69x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 50.93 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 45.69 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 50.93 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 45.69 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 45.69x2.62 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 45.69x2.62 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 45.69x2.62 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 45.69x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 45.69x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 45.69 mm, CS 2.62 mm, OD 50.93 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 45.69x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 45.69 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 50.93 mm.

OD của Oring 45.69x2.62 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 45.69 + 2 × 2.62 = 50.93 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 45.69 mm và CS 2.62 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347