-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 45.7 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 45.7 + 2 × 3.5 cho OD 52.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 52.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 13.06. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 45.7 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 52.7 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44x3.5 mm | 44 | 3.5 | 51 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 44.7x3.5 mm | 44.7 | 3.5 | 51.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 45x3.5 mm | 45 | 3.5 | 52 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 46x3.5 mm | 46 | 3.5 | 53 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 47x3.5 mm | 47 | 3.5 | 54 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 46x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 52.7 mm | 45.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 45.7 mm | 52.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bộ số 45.7/3.5/52.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 52.7 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 45.7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 52.7 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 45.7 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 52.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 52.7 mm là kết quả tính toán.
45.7 + 2 × 3.5 = 52.7 mm.
52.7 − 2 × 3.5 = 45.7 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 45.7x3.5 mm.