-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 450x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 450 mm, CS 4 mm và OD 458 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 112.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 450 mm đi cùng CS 4 mm và tạo OD 458 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 450 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 458 mm | 450 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 450 mm | 458 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 446x4 mm | 446 | 4 | 454 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 447x4 mm | 447 | 4 | 455 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 448x4 mm | 448 | 4 | 456 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 455x4 mm | 455 | 4 | 463 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 460x4 mm | 460 | 4 | 468 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 448x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 450/4/458 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 458 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 450 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 458 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không cần làm tròn vì ID 450 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 450/4/458 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 458 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 450 mm, CS 4 mm và OD 458 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.