-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 450x6 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 3 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 12 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 462 mm để xác minh lại ID 450 mm và CS 6 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 450 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 462 mm | 450 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 450 mm | 462 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 75.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 422x6 mm | 422 | 6 | 434 | ID thấp hơn 28 mm; cùng CS; OD thấp hơn 28 mm. |
| 429x6 mm | 429 | 6 | 441 | ID thấp hơn 21 mm; cùng CS; OD thấp hơn 21 mm. |
| 448x6 mm | 448 | 6 | 460 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 453x6 mm | 453 | 6 | 465 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 470x6 mm | 470 | 6 | 482 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 448x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 450/6/462 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 462 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 450 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 462 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 450 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 462 mm.
OD danh nghĩa bằng 450 + 2 × 6 = 462 mm.
Không. 462 mm là OD, còn ID đúng là 450 mm.
Tính 462 − 2 × 6; kết quả phải trở về 450 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 450x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.