-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 455x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 455 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 463 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 455 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 463 mm | 455 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 455 mm | 463 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 455 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 455 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 463 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 447x4 mm | 447 | 4 | 455 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 448x4 mm | 448 | 4 | 456 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 450x4 mm | 450 | 4 | 458 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 460x4 mm | 460 | 4 | 468 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 463x4 mm | 463 | 4 | 471 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 455x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 455 mm × CS 4 mm; OD tính được là 463 mm.
Không. 463 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 455 mm.
Tính 463 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 455 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 455x4 mm; cột ID phải là 455 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 463 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 463 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 455 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 455x4 mm được nhận diện bằng ID 455 mm, CS 4 mm và OD 463 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 455 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.