-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 45x2 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 45 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 49 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 45 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 49 mm | 45 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 45 mm | 49 − 2 × 2 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 45 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 45 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 49 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 43x2 mm | 43 | 2 | 47 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 44x2 mm | 44 | 2 | 48 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 46x2 mm | 46 | 2 | 50 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 47x2 mm | 47 | 2 | 51 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 48x2 mm | 48 | 2 | 52 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 45 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 49 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 45 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 45 + 2 × 2 = 49 mm.
Khi OD gần 49 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 45 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 45/2/49 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 45 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 49 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 45x2 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 45 mm, CS 2 mm với các size khác và tránh nhầm OD 49 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.