Oring gioăng cao su tròn NBR size 45x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BP99K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 45.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 45x3.55 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 45 và 3.55, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 45 + 2 × 3.55 cho OD 52.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 52.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 45 mm và CS 3.55 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 7.89% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 45 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 52.1 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong45 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài52.1 mm45 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID45 mm52.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
41.2x3.55 mm41.23.5548.300000000000004ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.799999999999996 mm.
42.5x3.55 mm42.53.5549.6ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
43.7x3.55 mm43.73.5550.800000000000004ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm.
46.2x3.55 mm46.23.5553.300000000000004ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm.
47.5x3.55 mm47.53.5554.6ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 46.2x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 45x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 45 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.55 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 52.1 mm.
  5. Tính ngược 52.1 − 2 × 3.55 = 45 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 45x3.55 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 45 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 45 mm sẽ làm OD đổi thành 52.1 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 45 mm và OD 52.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 45x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 52.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 45 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 52.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 45x3.55 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 45x3.55 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 45x3.55 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 45x3.55 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347