-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 45 và 3.55, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 45 + 2 × 3.55 cho OD 52.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 52.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Ở size này, CS chiếm khoảng 7.89% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 45 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 52.1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 52.1 mm | 45 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 45 mm | 52.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.2x3.55 mm | 41.2 | 3.55 | 48.300000000000004 | ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.799999999999996 mm. |
| 42.5x3.55 mm | 42.5 | 3.55 | 49.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 43.7x3.55 mm | 43.7 | 3.55 | 50.800000000000004 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm. |
| 46.2x3.55 mm | 46.2 | 3.55 | 53.300000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 47.5x3.55 mm | 47.5 | 3.55 | 54.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 46.2x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 45 mm và OD 52.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 52.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 45 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 52.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 45x3.55 mm.