Oring gioăng cao su tròn NBR size 45x3 mm

Mã sản phẩm: 11BF12K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 45.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 45x3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 45x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 45 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 51 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID45 mmSố trước dấu x
CS3 mmSố sau dấu x
OD51 mm45 + 2 × 3
ID tính ngược45 mm51 − 2 × 3

Ý nghĩa riêng của ID 45 mm và CS 3 mm

ID 45 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.67%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 45x3 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 45 + 2 × 3 = 51 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 45x3 mm

  • Đảo thứ tự: 45x3 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 51 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 45 mm và CS 3 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 51 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
43.69x3 mm43.69349.69ID thấp hơn 1.31 mm; cùng CS.
44x3 mm44350ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
44.2x3 mm44.2350.2ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS.
44.5x3 mm44.5350.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
46x3 mm46352ID cao hơn 1 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 45x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 45x3 mm

Cách đọc Oring NBR size 45x3 mm là gì?

Đó là ID 45 mm × CS 3 mm; OD tính được là 51 mm.

OD của Oring 45x3 mm có phải là ID không?

Không. 51 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 45 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 45x3 mm thế nào?

Tính 51 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 45 mm.

Đo CS của Oring 45x3 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 45x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 45x3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 45x3 mm

Hãy coi bộ số 45/3/51 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 45 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 51 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 45x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347