-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 45x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 45 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 51 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 45 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 51 mm | 45 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 45 mm | 51 − 2 × 3 |
ID 45 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.67%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 43.69x3 mm | 43.69 | 3 | 49.69 | ID thấp hơn 1.31 mm; cùng CS. |
| 44x3 mm | 44 | 3 | 50 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44.2x3 mm | 44.2 | 3 | 50.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 44.5x3 mm | 44.5 | 3 | 50.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 46x3 mm | 46 | 3 | 52 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 45x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 45 mm × CS 3 mm; OD tính được là 51 mm.
Không. 51 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 45 mm.
Tính 51 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 45 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 45/3/51 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 45 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 51 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 45x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.