-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 45 mm × 4.5 mm, không phải 54 mm × 4.5 mm. OD 54 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 45 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 54 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x4.5 mm | 42 | 4.5 | 51 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 43x4.5 mm | 43 | 4.5 | 52 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 44x4.5 mm | 44 | 4.5 | 53 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 46x4.5 mm | 46 | 4.5 | 55 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 48x4.5 mm | 48 | 4.5 | 57 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54 mm | 45 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 45 mm | 54 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 44x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 45 mm, CS 4.5 mm, OD 54 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 45 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 54 mm.
OD danh nghĩa bằng 45 + 2 × 4.5 = 54 mm.
Size hiện tại có ID 45 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.