-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 45 mm, CS 5.3 mm và OD 55.6 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 45” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.4x5.3 mm | 41.4 | 5.3 | 52 | ID thấp hơn 3.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.6 mm. |
| 42.5x5.3 mm | 42.5 | 5.3 | 53.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 43.7x5.3 mm | 43.7 | 5.3 | 54.300000000000004 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm. |
| 46.2x5.3 mm | 46.2 | 5.3 | 56.800000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 47.5x5.3 mm | 47.5 | 5.3 | 58.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 46.2x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 45x5.3 mm, nhưng OD 55.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 45 mm mà OD không gần 55.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.6 mm | 45 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 45 mm | 55.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 55.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 45 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 55.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.65 mm.
Vì có một CS 5.3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 45x5.3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.