-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 45x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 11.11%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 45 mm, CS là 5 mm và OD là 55 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
ID 45 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 45 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55 mm | 45 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 45 mm | 55 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x5 mm | 42 | 5 | 52 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 43x5 mm | 43 | 5 | 53 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 44x5 mm | 44 | 5 | 54 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 46x5 mm | 46 | 5 | 56 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 47x5 mm | 47 | 5 | 57 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 45 mm, CS 5 mm, OD 55 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 44x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD danh nghĩa bằng 45 + 2 × 5 = 55 mm.
Không. 55 mm là OD, còn ID đúng là 45 mm.
Tính 55 − 2 × 5; kết quả phải trở về 45 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 45 mm, CS 5 mm và OD 55 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.