-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 45x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 45 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 57 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 45 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 57 mm | 45 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 45 mm | 57 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 45 mm, CS 6 mm, OD 57 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 7.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 43x6 mm | 43 | 6 | 55 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 44x6 mm | 44 | 6 | 56 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44.5x6 mm | 44.5 | 6 | 56.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 47x6 mm | 47 | 6 | 59 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 48x6 mm | 48 | 6 | 60 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 45x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 45 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 45 + 2 × 6 = 57 mm.
Khi OD gần 57 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 45 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 45 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 57 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 45 + 2 × 6 = 57 mm và 57 − 2 × 6 = 45 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 45x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 45 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 57 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.