-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 460 mm không phải OD và 4 mm không phải bán kính của vòng. 460 mm là ID, 4 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 468 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 448x4 mm | 448 | 4 | 456 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 450x4 mm | 450 | 4 | 458 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 455x4 mm | 455 | 4 | 463 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 463x4 mm | 463 | 4 | 471 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 464x4 mm | 464 | 4 | 472 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 463x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 460 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 460 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 468 mm | 460 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 460 mm | 468 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 468 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 460 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 468 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 460x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 460 mm, CS 4 mm hoặc OD 468 mm.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 460 mm, CS 4 mm và OD 468 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.