Oring gioăng cao su tròn NBR size 462x7 mm

Mã sản phẩm: 11B26MK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 462.00*7.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 462x7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 462x7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 462 mm, CS bằng 7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 476 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 462 mm và CS 7 mm

Tên size chỉ ghi 462x7 mm, nhưng OD 476 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 462 mm mà OD không gần 476 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
437x7 mm4377451ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm.
450x7 mm4507464ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm.
457.2x7 mm457.27471.2ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.8 mm.
475x7 mm4757489ID cao hơn 13 mm; cùng CS; OD cao hơn 13 mm.
487x7 mm4877501ID cao hơn 25 mm; cùng CS; OD cao hơn 25 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 457.2x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.8 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 462x7 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 476 mm.
  3. Đo CS 7 mm, sau đó tính ID bằng 476 − 2 × 7.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 462 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong462 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài476 mm462 + 2 × 7
Kiểm tra ngược ID462 mm476 − 2 × 7
Chênh OD − ID14 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 462x7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 462x7 mm để không nhầm với OD 476 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 462x7 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 476 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 462 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 476 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 462x7 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 462x7 mm thế nào?

Tính 476 − 2 × 7; kết quả phải trở về 462 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 462x7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 462x7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 462x7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 462x7 mm với size gần?

So đồng thời ID 462 mm, CS 7 mm, OD 476 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 462x7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 462 mm đứng trước, CS 7 mm đứng sau; OD tính được là 476 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 462x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347