-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 462x7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 462 mm, CS bằng 7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 476 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tên size chỉ ghi 462x7 mm, nhưng OD 476 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 462 mm mà OD không gần 476 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 437x7 mm | 437 | 7 | 451 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 450x7 mm | 450 | 7 | 464 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 457.2x7 mm | 457.2 | 7 | 471.2 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.8 mm. |
| 475x7 mm | 475 | 7 | 489 | ID cao hơn 13 mm; cùng CS; OD cao hơn 13 mm. |
| 487x7 mm | 487 | 7 | 501 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS; OD cao hơn 25 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 457.2x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.8 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 462 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 476 mm | 462 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 462 mm | 476 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 476 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 462 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 476 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Tính 476 − 2 × 7; kết quả phải trở về 462 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 462 mm, CS 7 mm, OD 476 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 462 mm đứng trước, CS 7 mm đứng sau; OD tính được là 476 mm.
Để so sánh size 462x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.