-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 463x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 463 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 471 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 463 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 471 mm | 463 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 463 mm | 471 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 463 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 463 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 471 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 460x4 mm | 460 | 4 | 468 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 464x4 mm | 464 | 4 | 472 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 468x4 mm | 468 | 4 | 476 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 469x4 mm | 469 | 4 | 477 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
| 470x4 mm | 470 | 4 | 478 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 463/4/471 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 463 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 463 + 2 × 4 = 471 mm.
Khi OD gần 471 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 463 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 463/4/471 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 463 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 471 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 463x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 463 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.