-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 468.76 mm × 6.99 mm, không phải 482.74 mm × 6.99 mm. OD 482.74 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 468.76 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 482.74 mm | 468.76 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 468.76 mm | 482.74 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 67.06 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 430.66x6.99 mm | 430.66 | 6.99 | 444.64000000000004 | ID thấp hơn 38.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 38.09999999999996 mm. |
| 443.36x6.99 mm | 443.36 | 6.99 | 457.34000000000003 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.39999999999997 mm. |
| 456.06x6.99 mm | 456.06 | 6.99 | 470.04 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 481.46x6.99 mm | 481.46 | 6.99 | 495.44 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
| 494.16x6.99 mm | 494.16 | 6.99 | 508.14000000000004 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.40000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 456.06x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 468.76 mm và OD 482.74 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 468.76 mm, CS 6.99 mm, OD 482.74 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 456.06x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3.495 mm.
Vì có một CS 6.99 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 468.76 mm và CS 6.99 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.