-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 468x4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 476 mm để xác minh lại ID 468 mm và CS 4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 468 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 476 mm | 468 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 468 mm | 476 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 468 và 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 460x4 mm | 460 | 4 | 468 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 463x4 mm | 463 | 4 | 471 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 464x4 mm | 464 | 4 | 472 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 469x4 mm | 469 | 4 | 477 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 470x4 mm | 470 | 4 | 478 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 469x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 468/4/476 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 468 mm, CS 4 mm, OD 476 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 469x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 468x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.