-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 46x2.5 mm, trong đó ID = 46 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 51 mm. Bộ ba 46 – 2.5 – 51 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 46 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 51 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 46 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 51 mm | 46 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 46 mm | 51 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44x2.5 mm | 44 | 2.5 | 49 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 45x2.5 mm | 45 | 2.5 | 50 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 47x2.5 mm | 47 | 2.5 | 52 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 48x2.5 mm | 48 | 2.5 | 53 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x2.5 mm | 49 | 2.5 | 54 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 46 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 51 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 46 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 46 + 2 × 2.5 = 51 mm.
Khi OD gần 51 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 46 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 46/2.5/51 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 46 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 51 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 46x2.5 mm được nhận diện bằng ID 46 mm, CS 2.5 mm và OD 51 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 46 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.