-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 46x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 46 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 55 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 46 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 55 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 46 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 55 mm | 46 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 46 mm | 55 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 43x4.5 mm | 43 | 4.5 | 52 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 44x4.5 mm | 44 | 4.5 | 53 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 45x4.5 mm | 45 | 4.5 | 54 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 48x4.5 mm | 48 | 4.5 | 57 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49x4.5 mm | 49 | 4.5 | 58 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 46x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 46 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 55 mm.
Không. 55 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 46 mm.
Tính 55 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 46 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 46x4.5 mm; cột ID phải là 46 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 55 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 55 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 46 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 55 mm của size hiện tại được tính từ ID 46 mm và CS 4.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.