-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 47.22x3.53 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 47.22 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.53 mm mô tả độ dày thân dây và OD 54.28 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.06 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 47.22 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 54.28 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.04x3.53 mm | 44.04 | 3.53 | 51.1 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 44.45x3.53 mm | 44.45 | 3.53 | 51.510000000000005 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.769999999999995 mm. |
| 46.04x3.53 mm | 46.04 | 3.53 | 53.1 | ID thấp hơn 1.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.18 mm. |
| 47.62x3.53 mm | 47.62 | 3.53 | 54.68 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 49.2x3.53 mm | 49.2 | 3.53 | 56.260000000000005 | ID cao hơn 1.98 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.980000000000005 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.62x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 47.22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54.28 mm | 47.22 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 47.22 mm | 54.28 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
47.62x3.53 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ số 47.22/3.53/54.28 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 47.22x3.53 mm.