-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 47.5x5.3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 47.5 + 2 × 5.3 = 58.1 mm. Chiều ngược: 58.1 − 2 × 5.3 = 47.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 47.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 58.1 mm | 47.5 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 47.5 mm | 58.1 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 47.5 mm, CS 5.3 mm, OD 58.1 mm và chênh lệch OD − ID 10.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 43.7x5.3 mm | 43.7 | 5.3 | 54.300000000000004 | ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.799999999999996 mm. |
| 45x5.3 mm | 45 | 5.3 | 55.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 46.2x5.3 mm | 46.2 | 5.3 | 56.800000000000004 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm. |
| 48.7x5.3 mm | 48.7 | 5.3 | 59.300000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 50x5.3 mm | 50 | 5.3 | 60.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 48.7x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 58.1 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 47.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 58.1 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 47.5x5.3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 47.5 mm, CS 5.3 mm hoặc OD 58.1 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.
OD sẽ khác 58.1 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 47.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 48 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 58.6 mm thay vì 58.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 47.5/5.3/58.1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 47.5x5.3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.