Oring gioăng cao su tròn NBR size 47.62x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A389K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 47.62*3.53mm (AS829)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 47.62x3.53 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 47.62x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 47.62 mm, CS là 3.53 mm và OD là 54.68 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 47.62x3.53 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 47.62 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 48 mm sẽ làm OD đổi thành 55.06 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong47.62 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài54.68 mm47.62 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID47.62 mm54.68 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 47.62 mm và CS 3.53 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 7.06 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 54.68 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.06 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 47.62x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 47.62 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 54.68 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 47.62 mm nhưng OD lệch khỏi 54.68 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là size 47.62x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
44.45x3.53 mm44.453.5351.510000000000005ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm.
46.04x3.53 mm46.043.5353.1ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm.
47.22x3.53 mm47.223.5354.28ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
49.2x3.53 mm49.23.5356.260000000000005ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000005 mm.
50.39x3.53 mm50.393.5357.45ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.22x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 47.62x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 47.62 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 54.68 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.53 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 47.62x3.53 mm

Cách đọc Oring NBR 47.62x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 47.62 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 54.68 mm.

OD của Oring 47.62x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 47.62 + 2 × 3.53 = 54.68 mm.

Có thể dùng 54.68 mm làm ID của Oring 47.62x3.53 mm không?

Không. 54.68 mm là OD, còn ID đúng là 47.62 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 47.62x3.53 mm thế nào?

Tính 54.68 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 47.62 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 47.62x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 47.62x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 47.62x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 47.62 mm, CS 3.53 mm và OD 54.68 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347