-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 47.62x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 47.62 mm, CS là 3.53 mm và OD là 54.68 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 47.62 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54.68 mm | 47.62 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 47.62 mm | 54.68 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7.06 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 54.68 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.06 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
Nếu vòng đo được ID 47.62 mm nhưng OD lệch khỏi 54.68 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là size 47.62x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.45x3.53 mm | 44.45 | 3.53 | 51.510000000000005 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm. |
| 46.04x3.53 mm | 46.04 | 3.53 | 53.1 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 47.22x3.53 mm | 47.22 | 3.53 | 54.28 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 49.2x3.53 mm | 49.2 | 3.53 | 56.260000000000005 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000005 mm. |
| 50.39x3.53 mm | 50.39 | 3.53 | 57.45 | ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.22x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 47.62x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 47.62 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 54.68 mm.
Đọc theo ID × CS: ID 47.62 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 54.68 mm.
OD danh nghĩa bằng 47.62 + 2 × 3.53 = 54.68 mm.
Không. 54.68 mm là OD, còn ID đúng là 47.62 mm.
Tính 54.68 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 47.62 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 47.62 mm, CS 3.53 mm và OD 54.68 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.