-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 47.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 47.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 52.4 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 47.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 52.4 mm | 47.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 47.6 mm | 52.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 47.6 mm, CS 2.4 mm, OD 52.4 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39.6x2.4 mm | 39.6 | 2.4 | 44.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 41.6x2.4 mm | 41.6 | 2.4 | 46.4 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 44.6x2.4 mm | 44.6 | 2.4 | 49.4 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 49.6x2.4 mm | 49.6 | 2.4 | 54.4 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 51.6x2.4 mm | 51.6 | 2.4 | 56.4 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 47.6/2.4/52.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 52.4 mm và CS gần 2.4 mm. Phép tính ngược cho ID 47.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 52.4 mm nhưng CS đo khác 2.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên. Làm tròn ID thành 48 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 52.8 mm thay vì 52.4 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 47.6/2.4/52.4 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
OD sẽ khác 52.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 47.6x2.4 mm.