Oring gioăng cao su tròn NBR size 47.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A161K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 47.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 47.6x2.4 mm: cách tách ID 47.6 mm và CS 2.4 mm

Oring NBR 47.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 47.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 52.4 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong47.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài52.4 mm47.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID47.6 mm52.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 47.6x2.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 52.4 − 2 × 2.4 phải trả về 47.6 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 47.6 mm và CS 2.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 47.6 mm, CS 2.4 mm, OD 52.4 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 47.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 47.6 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 52.4 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
39.6x2.4 mm39.62.444.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
41.6x2.4 mm41.62.446.4ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
44.6x2.4 mm44.62.449.4ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
49.6x2.4 mm49.62.454.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
51.6x2.4 mm51.62.456.4ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 47.6/2.4/52.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 47.6x2.4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 52.4 mm và CS gần 2.4 mm. Phép tính ngược cho ID 47.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 52.4 mm nhưng CS đo khác 2.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 47.6x2.4 mm

Có thể làm tròn 47.6x2.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 48 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 52.8 mm thay vì 52.4 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 47.6/2.4/52.4 mm.

Số 47.6 trong Oring 47.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 47.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 47.6x2.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 52.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 47.6x2.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347