Oring gioăng cao su tròn NBR size 47.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B38EK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 47.60*5.70mm (P-048A)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 47.6x5.7 mm trước khi chọn và lắp

Size 47.6x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 47.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 59 mm. Bộ ba 47.6 – 5.7 – 59 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Ý nghĩa riêng của ID 47.6 mm và CS 5.7 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 47.6 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 59 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 47.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 47.6 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 59 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Phân tích trường hợp sai lệch từng đại lượng

Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 47.6x5.7 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
44.2x5.7 mm44.25.755.6ID thấp hơn 3.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.4 mm.
44.3x5.7 mm44.35.755.699999999999996ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.300000000000004 mm.
45.3x5.7 mm45.35.756.699999999999996ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.300000000000004 mm.
49.2x5.7 mm49.25.760.6ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
49.3x5.7 mm49.35.760.699999999999996ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.699999999999996 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong47.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài59 mm47.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID47.6 mm59 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 47.6x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 59 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 47.6 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 47.6 mm mà CS khác 5.7 mm sẽ tạo OD khác 59 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 47.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 48 mm sẽ làm OD đổi thành 59.4 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 47.6x5.7 mm

Bán kính dây của Oring 47.6x5.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.

Vì sao OD của Oring 47.6x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 47.6x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 47.6 mm, CS 5.7 mm và OD 59 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347