-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 47.6x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 47.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 59 mm. Bộ ba 47.6 – 5.7 – 59 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 47.6 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 59 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 47.6x5.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.2x5.7 mm | 44.2 | 5.7 | 55.6 | ID thấp hơn 3.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.4 mm. |
| 44.3x5.7 mm | 44.3 | 5.7 | 55.699999999999996 | ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.300000000000004 mm. |
| 45.3x5.7 mm | 45.3 | 5.7 | 56.699999999999996 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.300000000000004 mm. |
| 49.2x5.7 mm | 49.2 | 5.7 | 60.6 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 49.3x5.7 mm | 49.3 | 5.7 | 60.699999999999996 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.699999999999996 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 47.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 59 mm | 47.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 47.6 mm | 59 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Nếu số đo không khớp đủ ID 47.6 mm, CS 5.7 mm và OD 59 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.