-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 47.7x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 47.7 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 54.7 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 47.7 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 54.7 mm | 47.7 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 47.7 mm | 54.7 − 2 × 3.5 |
ID 47.7 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 54.7 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46x3.5 mm | 46 | 3.5 | 53 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS. |
| 47x3.5 mm | 47 | 3.5 | 54 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 48x3.5 mm | 48 | 3.5 | 55 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 48.7x3.5 mm | 48.7 | 3.5 | 55.7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x3.5 mm | 49 | 3.5 | 56 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 47.7 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 54.7 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 47.7 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 47.7 + 2 × 3.5 = 54.7 mm.
Khi OD gần 54.7 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 47.7 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 47.7x3.5 mm; cột ID phải là 47.7 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 54.7 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 54.7 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 47.7 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 47.7x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.