-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 470x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 0.85%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 470 mm, CS là 4 mm và OD là 478 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 470 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 478 mm | 470 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 470 mm | 478 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 470x4 mm, nhưng OD 478 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 470 mm mà OD không gần 478 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 464x4 mm | 464 | 4 | 472 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 468x4 mm | 468 | 4 | 476 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 469x4 mm | 469 | 4 | 477 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 474x4 mm | 474 | 4 | 482 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 475x4 mm | 475 | 4 | 483 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 469x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 470x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 470 mm, CS 4 mm hoặc OD 478 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 470 mm, CS 4 mm, OD 478 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 469x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 478 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 470 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 470 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 470/4/478 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 470x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.