-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 475x4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 483 mm để xác minh lại ID 475 mm và CS 4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 475 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 483 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 475 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 483 mm | 475 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 475 mm | 483 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 469x4 mm | 469 | 4 | 477 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 470x4 mm | 470 | 4 | 478 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 474x4 mm | 474 | 4 | 482 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 478x4 mm | 478 | 4 | 486 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 480x4 mm | 480 | 4 | 488 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 474x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 474x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 475 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 483 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 483 mm là kết quả tính toán.
475 + 2 × 4 = 483 mm.
483 − 2 × 4 = 475 mm.
Size hiện tại có ID 475 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.