-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 475x7 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 475 mm, CS là 7 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 489 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 475 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 7 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 475 mm đi cùng CS 7 mm và tạo ra OD 489 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 475 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 489 mm | 475 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 475 mm | 489 − 2 × 7 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 457.2x7 mm | 457.2 | 7 | 471.2 | ID thấp hơn 17.8 mm; cùng CS. |
| 462x7 mm | 462 | 7 | 476 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS. |
| 487x7 mm | 487 | 7 | 501 | ID cao hơn 12 mm; cùng CS. |
| 494.67x7 mm | 494.67 | 7 | 508.67 | ID cao hơn 19.67 mm; cùng CS. |
| 500x7 mm | 500 | 7 | 514 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 475/7/489 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 475 mm × CS 7 mm; OD tính được là 489 mm.
Không. 489 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 475 mm.
Tính 489 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 475 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 475 mm, CS 7 mm và OD danh nghĩa 489 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 475 + 2 × 7 = 489 mm và 489 − 2 × 7 = 475 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 14 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 12 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 475 mm, CS là 7 mm và OD là 489 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.