-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 47x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 47 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 53 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 47 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 53 mm | 47 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 47 mm | 53 − 2 × 3 |
ID 47 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 53 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 45x3 mm | 45 | 3 | 51 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 46x3 mm | 46 | 3 | 52 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 48x3 mm | 48 | 3 | 54 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x3 mm | 49 | 3 | 55 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 49.5x3 mm | 49.5 | 3 | 55.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 47/3/53 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 47 mm × CS 3 mm; OD tính được là 53 mm.
Không. 53 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 47 mm.
Tính 53 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 47 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 47/3/53 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 47 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 53 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 47x3 mm được nhận diện bằng ID 47 mm, CS 3 mm và OD 53 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 47 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.