-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 47x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 47 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 57 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 47 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 57 mm | 47 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 47 mm | 57 − 2 × 5 |
ID 47 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 10.64%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 45x5 mm | 45 | 5 | 55 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 46x5 mm | 46 | 5 | 56 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 48x5 mm | 48 | 5 | 58 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 49x5 mm | 49 | 5 | 59 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 50x5 mm | 50 | 5 | 60 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 47 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 57 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 47 mm × CS 5 mm; OD tính được là 57 mm.
Không. 57 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 47 mm.
Tính 57 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 47 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 47x5 mm; cột ID phải là 47 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 57 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 57 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 47 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 47x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 47 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.