Oring gioăng cao su tròn NBR size 48.7x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BM29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 48.70*3.50mm (P-049)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 48.7x3.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Điểm riêng của Oring 48.7x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 48.7 mm, CS 3.5 mm và OD 55.7 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 48.7x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 48.7 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 55.7 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong48.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài55.7 mm48.7 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID48.7 mm55.7 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 48.7 mm và CS 3.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 7.19% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 48.7 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 55.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 48.7x3.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 48.7 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 49 mm sẽ làm OD đổi thành 56 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
47x3.5 mm473.554ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm.
47.7x3.5 mm47.73.554.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
48x3.5 mm483.555ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
49x3.5 mm493.556ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
49.7x3.5 mm49.73.556.7ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 49x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 48.7x3.5 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 48.7x3.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 48.7x3.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 49 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 56 mm thay vì 55.7 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 48.7/3.5/55.7 mm.

Số 48.7 trong Oring 48.7x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.5 trong Oring 48.7x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 48.7x3.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 48.7x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347