-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 48.7x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 48.7 mm, CS 3.5 mm và OD 55.7 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 48.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.7 mm | 48.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 48.7 mm | 55.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 7.19% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 48.7 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 55.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47x3.5 mm | 47 | 3.5 | 54 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 47.7x3.5 mm | 47.7 | 3.5 | 54.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 48x3.5 mm | 48 | 3.5 | 55 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 49x3.5 mm | 49 | 3.5 | 56 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 49.7x3.5 mm | 49.7 | 3.5 | 56.7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 49x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 49 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 56 mm thay vì 55.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 48.7/3.5/55.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 48.7x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.