Oring gioăng cao su tròn NBR size 48.7x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B86BK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 48.70*5.30mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 48.7x5.3 mm: cách tách ID 48.7 mm và CS 5.3 mm

Oring NBR 48.7x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 48.7 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 59.300000000000004 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong48.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài59.300000000000004 mm48.7 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID48.7 mm59.300000000000004 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 48.7 mm và CS 5.3 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 49 mm trong khi giữ CS 5.3 mm sẽ tạo OD 59.6 mm, khác OD đúng 59.300000000000004 mm một lượng 0.299999999999996 mm.

Quy trình đo lại Oring 48.7x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.3 mm hay không.
  3. Đo ID 48.7 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 59.300000000000004 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 48.7x5.3 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 59.300000000000004 mm là ID: sai khác với ID thật là 10.6 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 48.7 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.3 mm có 1; làm tròn ID thành 49 mm sẽ làm OD đổi thành 59.6 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
45x5.3 mm455.355.6ID thấp hơn 3.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.700000000000004 mm.
46.2x5.3 mm46.25.356.800000000000004ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
47.5x5.3 mm47.55.358.1ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000004 mm.
50x5.3 mm505.360.6ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.299999999999996 mm.
54.4x5.3 mm54.45.365ID cao hơn 5.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.699999999999996 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 47.5x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 48.7 mm, CS 5.3 mm, OD 59.300000000000004 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 47.5x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 48.7 mm và CS 5.3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 48.7x5.3 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 48.7x5.3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 48.7x5.3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 48.7x5.3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 48.7x5.3 mm với size gần?

So đồng thời ID 48.7 mm, CS 5.3 mm, OD 59.300000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 48.7x5.3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 48.7 mm đứng trước, CS 5.3 mm đứng sau; OD tính được là 59.300000000000004 mm.

OD của Oring 48.7x5.3 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 48.7 + 2 × 5.3 = 59.300000000000004 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 48.7x5.3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347