-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 48.9x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 48.9 mm, CS 2.62 mm và OD 54.14 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.31 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 48.9 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 54.14 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.12x2.62 mm | 44.12 | 2.62 | 49.36 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 45.69x2.62 mm | 45.69 | 2.62 | 50.93 | ID thấp hơn 3.21 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.21 mm. |
| 47.29x2.62 mm | 47.29 | 2.62 | 52.53 | ID thấp hơn 1.61 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.61 mm. |
| 50.47x2.62 mm | 50.47 | 2.62 | 55.71 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 52.07x2.62 mm | 52.07 | 2.62 | 57.31 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.47x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 48.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 54.14 mm | 48.9 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 48.9 mm | 54.14 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 48.9 mm, CS 2.62 mm, OD 54.14 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.47x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 48.9 mm và OD 54.14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Size hiện tại có ID 48.9 mm và CS 2.62 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.