Oring gioăng cao su tròn NBR size 48.9x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A222K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 48.90*2.62mm (AS135)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 48.9x2.62 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Điểm riêng của Oring 48.9x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 48.9 mm, CS 2.62 mm và OD 54.14 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 48.9 mm và CS 2.62 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.31 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 48.9 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 54.14 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
44.12x2.62 mm44.122.6249.36ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm.
45.69x2.62 mm45.692.6250.93ID thấp hơn 3.21 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.21 mm.
47.29x2.62 mm47.292.6252.53ID thấp hơn 1.61 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.61 mm.
50.47x2.62 mm50.472.6255.71ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm.
52.07x2.62 mm52.072.6257.31ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 50.47x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 48.9x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 48.9, CS 2.62, OD 54.14 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 48.9x2.62 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong48.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài54.14 mm48.9 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID48.9 mm54.14 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 48.9x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 54.14 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 48.9 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 48.9 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 54.14 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 48.9 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 49 mm sẽ làm OD đổi thành 54.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 48.9 mm, CS 2.62 mm, OD 54.14 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 50.47x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 48.9 mm và OD 54.14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 48.9x2.62 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 48.9x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 48.9x2.62 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 48.9x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 48.9 mm và CS 2.62 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347