-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 485x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 0.82%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 485 mm, CS là 4 mm và OD là 493 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tên size chỉ ghi 485x4 mm, nhưng OD 493 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 485 mm mà OD không gần 493 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 478x4 mm | 478 | 4 | 486 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 480x4 mm | 480 | 4 | 488 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 482x4 mm | 482 | 4 | 490 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 486x4 mm | 486 | 4 | 494 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 489x4 mm | 489 | 4 | 497 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 486x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 485 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 493 mm | 485 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 485 mm | 493 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Bộ số 485/4/493 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 493 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 485 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 493 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 485 mm, CS 4 mm, OD 493 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 485 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 493 mm.
OD danh nghĩa bằng 485 + 2 × 4 = 493 mm.
Không. 493 mm là OD, còn ID đúng là 485 mm.
Tính 493 − 2 × 4; kết quả phải trở về 485 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 485x4 mm.