-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 486x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 486 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 494 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 486 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 494 mm | 486 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 486 mm | 494 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 486 mm, CS 4 mm, OD 494 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 121.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 478x4 mm | 478 | 4 | 486 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 480x4 mm | 480 | 4 | 488 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 482x4 mm | 482 | 4 | 490 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 485x4 mm | 485 | 4 | 493 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 489x4 mm | 489 | 4 | 497 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 486 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 494 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 486 mm × CS 4 mm; OD tính được là 494 mm.
Không. 494 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 486 mm.
Tính 494 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 486 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 486/4/494 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 486 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 494 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 486 × 4 mm và OD 494 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.