-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 486x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.23%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 486 mm, CS là 6 mm và OD là 498 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 486 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 498 mm | 486 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 486 mm | 498 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.23% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 486 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 498 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 470x6 mm | 470 | 6 | 482 | ID thấp hơn 16 mm; cùng CS; OD thấp hơn 16 mm. |
| 478x6 mm | 478 | 6 | 490 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 480x6 mm | 480 | 6 | 492 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 489x6 mm | 489 | 6 | 501 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 500x6 mm | 500 | 6 | 512 | ID cao hơn 14 mm; cùng CS; OD cao hơn 14 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 489x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 486 mm và OD 498 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 489x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 486x6 mm.