Oring gioăng cao su tròn NBR size 486x6 mm

Mã sản phẩm: 11B56IK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 486.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 486x6 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 486x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.23%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 486 mm, CS là 6 mm và OD là 498 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 486x6 mm

  • Ghi “đường kính 486 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong486 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài498 mm486 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID486 mm498 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 486 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.23% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 486 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 498 mm.

Quy trình đo lại Oring 486x6 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 486 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 498 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
470x6 mm4706482ID thấp hơn 16 mm; cùng CS; OD thấp hơn 16 mm.
478x6 mm4786490ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
480x6 mm4806492ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
489x6 mm4896501ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
500x6 mm5006512ID cao hơn 14 mm; cùng CS; OD cao hơn 14 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 489x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 486 mm và OD 498 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 489x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 486x6 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 486x6 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 486x6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.

Vì sao OD của Oring 486x6 mm lớn hơn ID 12 mm?

Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 486x6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347