Oring gioăng cao su tròn NBR size 489x4 mm

Mã sản phẩm: 11BY76K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 489.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 489x4 mm: cách tách ID 489 mm và CS 4 mm

Điểm riêng của Oring 489x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 489 mm, CS 4 mm và OD 497 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 489x4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 497 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 489 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 489 mm mà CS khác 4 mm sẽ tạo OD khác 497 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 489x4 mm để không nhầm với OD 497 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong489 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài497 mm489 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID489 mm497 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 489 mm và CS 4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 0.82% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 489 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 497 mm.

Quy trình đo lại Oring 489x4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 489 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 4 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 497 mm.
  5. Tính ngược 497 − 2 × 4 = 489 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

486x4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
482x4 mm4824490ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
485x4 mm4854493ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
486x4 mm4864494ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
498x4 mm4984506ID cao hơn 9 mm; cùng CS; OD cao hơn 9 mm.
500x4 mm5004508ID cao hơn 11 mm; cùng CS; OD cao hơn 11 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 486x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 489 mm và CS 4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 489x4 mm

Có nên kéo Oring 489x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 489x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 489x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 489 mm, CS 4 mm, OD 497 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 489x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 489 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 497 mm.

OD của Oring 489x4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 489 + 2 × 4 = 497 mm.

Có thể dùng 497 mm làm ID của Oring 489x4 mm không?

Không. 497 mm là OD, còn ID đúng là 489 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 489x4 mm thế nào?

Tính 497 − 2 × 4; kết quả phải trở về 489 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 489x4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347