-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 489x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 489 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 501 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 489 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 501 mm | 489 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 489 mm | 501 − 2 × 6 |
ID 489 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 501 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 478x6 mm | 478 | 6 | 490 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS. |
| 480x6 mm | 480 | 6 | 492 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS. |
| 486x6 mm | 486 | 6 | 498 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 500x6 mm | 500 | 6 | 512 | ID cao hơn 11 mm; cùng CS. |
| 504x6 mm | 504 | 6 | 516 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 489 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 501 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 489 mm × CS 6 mm; OD tính được là 501 mm.
Không. 501 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 489 mm.
Tính 501 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 489 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 489x6 mm; cột ID phải là 489 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 501 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 501 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 489 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 489x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.